soft roe

soft roe

A chef carefully seasons the soft roe before cooking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh dịch hoặc tuyến sinh dục chứa tinh dịch của đực: "soft roe" chỉ phần tinh dịch hoặc tuyến sinh dục của đực chứa đầy tinh dịch, kết cấu mịn, dạng kem. Đây một loại thực phẩm phổ biến trong ẩm thực.
dụ sử dụng
  • (Đầu bếp đã chế biến soft roe như một món ngon, áp chảo với dùng kèm bánh mì nướng.)
  • (Nhiều người thích kết cấu dạng kem của soft roe trong sushi hoặc các món ống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soft roe" thường được phân biệt với "hard roe" (trứng cá cái), với soft roe tinh dịch đực.
  • Trong ẩm thực, soft roe thường được chế biến bằng cách chiên, áp chảo, hoặc dùng sống trong các món sashimi.
Biến thể từ gần giống
  • Roe (danh từ): trứng cá hoặc tinh dịch (nói chung).

    • Roe is a popular ingredient in many cuisines. (Roe một nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
  • Hard roe (danh từ): trứng cá cái, kết cấu chắc hơn.

    • Hard roe is often salted and sold as caviar. (Hard roe thường được ướp muối bán như trứng cá muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Milt: tinh dịch (từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh).
    • The milt of herring is considered a delicacy. (Milt của cá trích được coi một món ngon.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "soft roe".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "soft roe".